sấn sổ

Học thuật
Thân thiện
sấn sổ

Một đứa trẻ sấn sổ cướp lấy cái dùi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hành động xông vào một cách hung hăng, thiếu suy nghĩ: Chỉ hành động lao vào, xông tới một cách mạnh bạo, vội vã, thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, thiếu tế nhị hoặc thiếu tôn trọng.
    • Hành động giành giật, cướp lấy một cách thô bạo: Chỉ việc tranh giành, lấy đi thứ đó một cách vồ vập, không đợi đến lượt.
  2. Trạng từ:

    • Một cách hung hăng, vội vã: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được thực hiện với thái độ hấp tấp, thiếu kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tên mật thám sấn sổ vào nhà đồng chí ấy. (Kẻ mật thám hung hăng xông vào nhà của đồng chí đó.)
    • Trẻ con cứ sấn sổ cướp lấy cái dùi. ( trẻ cứ hùng hục lao vào giành lấy cái dùi.)
  • Trạng từ:

    • hành động một cách sấn sổ, chẳng nể nang ai. ( hành động một cách hung hăng, chẳng kiêng nể ai cả.)
    • Đừng sấn sổ như thế, hãy bình tĩnh chờ đến lượt mình. (Đừng hấp tấp vồ vập như thế, hãy bình tĩnh chờ đến lượt mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sấn sổ xông vào": Cụm từ nhấn mạnh hành động xông tới một cách mạnh mẽ thiếu kiểm soát.

    • Kẻ trộm sấn sổ xông vào cửa hàng khi thấy chủ vắng mặt. (Tên trộm hung hăng xông vào cửa hàng khi thấy chủ vắng mặt.)
  • Dùng để phê phán thái độ thiếu văn hóa, thiếu tôn trọng người khác trong ứng xử.

    • Thái độ sấn sổ của anh ta khiến mọi người rất khó chịu. (Thái độ hung hăng của anh ta khiến mọi người rất khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sấn (động từ): Xông tới, lao vào (thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm như "sấn tới", "sấn vào").
  • Xông xáo (tính từ): Chỉ sự năng động, mạnh mẽ trong hành động (mang nghĩa tích cực hơn "sấn sổ").
Từ đồng nghĩa
  • Hung hăng: tính cách hoặc hành động mạnh bạo, dữ tợn.
  • Hỗn hào: lời nói hoặc thái độlễ, thiếu tôn trọng.
  • Vồ vập: Tỏ ra háo hức, nhiệt tình quá mức (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Nhã nhặn: Lịch sự, hòa nhã trong cách cư xử.
  • Từ tốn: Thong thả, không vội vàng.
  • Khiêm nhường: Khiêm tốn, nhún nhường.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ăn như rồng cuốn, nói như rồng leo, làm như mèo mửa: Thành ngữ châm biếm những kẻ nói thì hung hăng ("rồng leo") nhưng làm thì chẳng ra gì, phần liên quan đến thái độ "sấn sổ" trong lời nói.
  • Xông vào như bão: So sánh việc xông vào một cách mạnh mẽ, ồ ạt, tương tự như "sấn sổ".
sấn sổ

Một đứa trẻ sấn sổ cướp lấy cái dùi.

  1. đgt, trgt Hung hăng xông vào: Tên mật thám sấn sổ vào nhà đồng chí ấy; Trẻ con cứ sấn sổ cướp lấy cái dùi (Ng-hồng).

Từ chứa "sấn sổ"